亟縛屣

jí fù xǐ cức phược tỉ

Hán Việt: cức phược tỉ · Pinyin: jí fù xǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (cức) + (phược) + (tỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cức phọc si (物名)譯曰靴。慈恩寺傳三曰:「亟縛屣,唐言靴也。」梵語雜名曰:「靴,迦縛史。」☸