亡人牌

wáng rén páivong nhân bài

Hán Việt: vong nhân bài · Pinyin: wáng rén pái

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.即灵牌。

Cấu tạo: 亡 (vong) + 人 (nhân) + 牌 (bài)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bài vị
  • Biên soạn ancestral tablet

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.即灵牌。

Eng

  • Cihui 亡人牌 ángrénpái n. <topo.> ancestral tablet

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡人 · 亡人自存