亡国之声

wáng guó zhī shēngvong quốc chi thanh

Hán Việt: vong quốc chi thanh · Pinyin: wáng guó zhī shēng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指淫靡的音乐。

Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 聲 (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指淫靡的音乐。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡国灭种 · 亡国之音 · 亡國滅族 · 亡国奴 · 亡国虏 · 亡国大夫 · 亡国之余 · 亡国之臣