亡國之聲

wáng guó zhī shēng vong quốc chi thanh

Hán Việt: vong quốc chi thanh · Pinyin: wáng guó zhī shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (quốc) + (chi) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指淫靡的音乐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指淫靡的音乐。