亡國奴
vong quốc nô
Hán Việt: vong quốc nô · Pinyin: wáng guó nú
Tổng quan
người dân bị chinh phục
Nghĩa
Việt
- Cihui người dân bị chinh phục
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指已经亡国或所在国土被侵占、受外国侵略者奴役的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓国土沦丧后,受异国统治者奴役的人民。
Eng
- CC-CEDICT slave of a foreign conqueror
- Cihui 亡國奴 ángguónú n. slave without a country; conquered people M:²wèi