亡國之社 wáng guó zhī shè · vong quốc chi xã Hán Việt: vong quốc chi xã · Pinyin: wáng guó zhī shè Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 社 (xã)Pinyinwáng guó zhī shèHán Việtvong quốc chi xãCấu tạo亡 + 國 + 之 + 社 · vong + quốc + chi + xã nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + xã