亡國之聲 wáng guó zhī shēng · vong quốc chi thanh Hán Việt: vong quốc chi thanh · Pinyin: wáng guó zhī shēng Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 國 (quốc) + 之 (chi) + 聲 (thanh)Pinyinwáng guó zhī shēngHán Việtvong quốc chi thanhCấu tạo亡 + 國 + 之 + 聲 · vong + quốc + chi + thanh nghĩa thành phần: vong + quốc + chi + thanh