亡家犬

wáng jiā quǎn vong gia khuyển

Hán Việt: vong gia khuyển · Pinyin: wáng jiā quǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (gia) + (khuyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧家之犬。比喻失去靠山,无处投奔的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧家之犬。比喻失去靠山,无处投奔的人。