亡是叟 wáng shì sǒu · vong thị tẩu Hán Việt: vong thị tẩu · Pinyin: wáng shì sǒu Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 是 (thị) + 叟 (tẩu)Pinyinwáng shì sǒuHán Việtvong thị tẩuCấu tạo亡 + 是 + 叟 · vong + thị + tẩu nghĩa thành phần: vong + thị + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即亡是公。Tân Hoa Tự Điển 1.即亡是公。