亡羊歧路

wáng yáng qí lù vong dương kì lộ

Hán Việt: vong dương kì lộ · Pinyin: wáng yáng qí lù

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (dương) + (kì) + (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亡:丢失;歧路:岔路。因岔路太多无法追寻而丢失了羊。比喻事物复杂多变,没有正确的方向就会误入歧途。