亡羊路

wáng yáng lùvong dương lộ

Hán Việt: vong dương lộ · Pinyin: wáng yáng lù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指致人迷误的歧途。

Cấu tạo: 亡 (vong) + 羊 (dương) + 路 (lộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指致人迷误的歧途。

Từ liên quan

Gần nghĩa

亡羊得牛 · 亡羊补牢 · 亡羊補牢 · 亡羊歧路 · 亡羊之叹 · 亡羊