亡賴子 wáng lài zi · vong lại tử Hán Việt: vong lại tử · Pinyin: wáng lài zi Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 賴 (lại) + 子 (tử)Pinyinwáng lài ziHán Việtvong lại tửCấu tạo亡 + 賴 + 子 · vong + lại + tử nghĩa thành phần: vong + lại + tử