亡賴子

wáng lài zi vong lại tử

Hán Việt: vong lại tử · Pinyin: wáng lài zi

Tổng quan

Cấu tạo: (vong) + (lại) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不务正业的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不务正业的人。