亡隱喻 vong ẩn dụ Hán Việt: vong ẩn dụ Tổng quan Cấu tạo: 亡 (vong) + 隱 (ẩn) + 喻 (dụ)Hán Việtvong ẩn dụCấu tạo亡 + 隱 + 喻 · vong + ẩn + dụ nghĩa thành phần: vong + ẩn + dụ Nghĩa EngCihui 亡隱喻 ángyǐnyù n. <lg.> dead metaphor