亢宗子 kàng zōng zi · kháng tông tử Hán Việt: kháng tông tử · Pinyin: kàng zōng zi Tổng quan Cấu tạo: 亢 (kháng) + 宗 (tông) + 子 (tử)Pinyinkàng zōng ziHán Việtkháng tông tửCấu tạo亢 + 宗 + 子 · kháng + tông + tử nghĩa thành phần: kháng + tông + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能光宗耀祖之子。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能光宗耀祖之子。