亢旱
kháng hạn
Hán Việt: kháng hạn · Pinyin: kàng hàn
Tổng quan
hạn hán nghiêm trọng (văn học) đại hạn; hạn nặng; rất lâu rồi không có mưa; hạn hán nghiêm trọng。長久不下雨,乾旱情形嚴重; 大 旱。
Nghĩa
Việt
- Cihui hạn hán nghiêm trọng (văn học) đại hạn; hạn nặng; rất lâu rồi không có mưa; hạn hán nghiêm trọng。長久不下雨,乾旱情形嚴重; 大 旱。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大旱。《三國志.卷五八.吳書.陸遜傳》:「縣連年亢旱,遜開倉穀以振貧民。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 长久不下雨,干旱情形严重;大旱。
Eng
- CC-CEDICT severe drought (literary)
- Cihui severe drought (literary)