久旱

cửu hạn

Hán Việt: cửu hạn

Tổng quan

(thơ ca), (Ê,cốt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) drought

Cấu tạo: 久 (cửu) + 旱 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hạn hán
  • Tần suất từ (thơ ca), (Ê,cốt), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) drought

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi drouth

Eng

  • Tần suất từ drouth

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

亢旱

Từ trái nghĩa

苦雨