交不上
giao bất thượng
Hán Việt: giao bất thượng
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 交不上 iāobushàng* r.v. 1. be unable to provide (rent/tax/etc.) 2. be unable to hand in (report/etc.) 3. be unable to get (good luck, etc.)