交不下

giao bất hạ

Hán Việt: giao bất hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bất) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交不下 iāobuxià r.v. 1. be unable to hand in (a report/etc.) 2. be unable to get (good luck)