交不了 giao bất liễu Hán Việt: giao bất liễu Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 不 (bất) + 了 (liễu)Hán Việtgiao bất liễuCấu tạo交 + 不 + 了 · giao + bất + liễu nghĩa thành phần: giao + bất + liễu Nghĩa EngCihui 交不了 iāobuliǎo* r.v. be unable to hand in (the outcome of a task/etc.)