交不出 giao bất xuất Hán Việt: giao bất xuất Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 不 (bất) + 出 (xuất)Hán Việtgiao bất xuấtCấu tạo交 + 不 + 出 · giao + bất + xuất nghĩa thành phần: giao + bất + xuất Nghĩa EngCihui 交不出 iāobuchū r.v. be unable to provide/pay