交互印证 giao hỗ ấn chứng Hán Việt: giao hỗ ấn chứng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 印 (ấn) + 證 (chứng)Hán Việtgiao hỗ ấn chứngTừ loạidanhCấu tạo交 + 互 + 印 + 證 · giao + hỗ + ấn + chứng nghĩa thành phần: giao + hỗ + ấn + chứng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kiểm chứng chéoBiên soạn 交互印證 iāohù yìnzhèng n. cross-validationEngCihui 交互印證 iāohù yìnzhèng n. cross-validation Từ liên quan Gần nghĩa交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互轮唱 · 交互的 · 交互中插 · 交互分类