交互印證

giao hỗ ấn chứng

Hán Việt: giao hỗ ấn chứng

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (hỗ) + (ấn) + (chứng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 交互印證 iāohù yìnzhèng n. cross-validation