交互性

jiāo hù xìnggiao hỗ tính

Hán Việt: giao hỗ tính · Pinyin: jiāo hù xìng

Tổng quan

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính tương tác

Đức

  • Handedict Interaktivität

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互的 · 交互 · 交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互轮唱 · 交互性电信