交互的

giao hỗ đích

Hán Việt: giao hỗ đích

Tổng quan

(địa lý,địa chất) xen kẽ xen kẽ, xen nhau, luân phiên nhau, thay phiên, (toán học) so le, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người thay phiên, người thay thế, người dự khuyết, để xen nhau, xen kẽ, xen nhau; luân phiên

Cấu tạo: 交 (giao) + 互 (hỗ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 luân phiên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alternant

Eng

  • Cihui alternant

Từ liên quan

Gần nghĩa

交互 · 交互作用 · 交互式的 · 交互影响 · 交互相关 · 交互轮唱 · 交互式 · 交互性