交付物 giao phó vật Hán Việt: giao phó vật Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 付 (phó) + 物 (vật)Hán Việtgiao phó vậtCấu tạo交 + 付 + 物 · giao + phó + vật nghĩa thành phần: giao + phó + vật Nghĩa EngCihui deliverable