交付者
giao phó giả
Hán Việt: giao phó giả · Pinyin: jiāo fù zhě
Tổng quan
người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát, người giao hàng, người kể lại, người thuật lại; người nói
Nghĩa
Việt
- Cihui người cứu nguy, người giải phóng, người giải thoát, người giao hàng, người kể lại, người thuật lại; người nói
ja
- JMdict deliverer|donor