交代岩 giao đại nham Hán Việt: giao đại nham Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 代 (đại) + 巖 (nham)Hán Việtgiao đại nhamTừ loạidanhCấu tạo交 + 代 + 巖 · giao + đại + nham nghĩa thành phần: giao + đại + nham Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đá biến chấtMainlandKaggle Zh-Vi metasomatiteEngCihui metasomatiteTần suất từ metasomatite Từ liên quan Gần nghĩa交代 · 交代作用 · 交代/待 · 交代矿物