交割日 giao cát nhật Hán Việt: giao cát nhật Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 割 (cát) + 日 (nhật)Hán Việtgiao cát nhậtCấu tạo交 + 割 + 日 · giao + cát + nhật nghĩa thành phần: giao + cát + nhật Nghĩa EngCihui 交割日 iāogērì n. 1. Name Day 2. pay day