交午柱 jiāo wǔ zhù · giao ngọ trụ Hán Việt: giao ngọ trụ · Pinyin: jiāo wǔ zhù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 午 (ngọ) + 柱 (trụ)Pinyinjiāo wǔ zhùHán Việtgiao ngọ trụCấu tạo交 + 午 + 柱 · giao + ngọ + trụ nghĩa thành phần: giao + ngọ + trụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"交午"。