交卷兒 giao quyển nhi Hán Việt: giao quyển nhi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 卷 (quyển) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao quyển nhiCấu tạo交 + 卷 + 兒 · giao + quyển + nhi nghĩa thành phần: giao + quyển + nhi Nghĩa EngCihui 交卷兒 iāojuànr ►See jiāojuàn