交厄運 giao ách vận Hán Việt: giao ách vận Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 厄 (ách) + 運 (vận)Hán Việtgiao ách vậnCấu tạo交 + 厄 + 運 · giao + ách + vận nghĩa thành phần: giao + ách + vận Nghĩa EngCihui hit the skids