交叉傳染 jiāo chā chuán rǎn · giao xoa truyện nhiễm Hán Việt: giao xoa truyện nhiễm · Pinyin: jiāo chā chuán rǎn Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 傳 (truyện) + 染 (nhiễm)Pinyinjiāo chā chuán rǎnHán Việtgiao xoa truyện nhiễmCấu tạo交 + 叉 + 傳 + 染 · giao + xoa + truyện + nhiễm nghĩa thành phần: giao + xoa + truyện + nhiễm