交叉地

jiāo chā de giao xoa địa

Hán Việt: giao xoa địa · Pinyin: jiāo chā de

Tổng quan

theo đường chéo góc chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập

Cấu tạo: (giao) + (xoa) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo đường chéo góc chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập