交叉地

jiāo chā degiao xoa địa

Hán Việt: giao xoa địa · Pinyin: jiāo chā de

Tổng quan

theo đường chéo góc chéo, chéo chữ thập, theo hình chữ thập

Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giao nhau

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crossways

Đức

  • Handedict gekreuzt, überlappend

Từ liên quan

Gần nghĩa

交叉口 · 交叉点 · 交叉熵 · 交叉的 · 交叉路 · 交叉 · 交叉头票 · 交叉学科