交叉尺 giao xoa xích Hán Việt: giao xoa xích Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 尺 (xích)Hán Việtgiao xoa xíchCấu tạo交 + 叉 + 尺 · giao + xoa + xích nghĩa thành phần: giao + xoa + xích Nghĩa EngCihui crossfoot