交叉插頁 jiāo chā chā yè · giao xoa sáp hiệt Hán Việt: giao xoa sáp hiệt · Pinyin: jiāo chā chā yè Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 插 (sáp) + 頁 (hiệt)Pinyinjiāo chā chā yèHán Việtgiao xoa sáp hiệtCấu tạo交 + 叉 + 插 + 頁 · giao + xoa + sáp + hiệt nghĩa thành phần: giao + xoa + sáp + hiệt