交叉路 giao xoa lộ Hán Việt: giao xoa lộ Tổng quan ngã ba; ngã tư Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 路 (lộ)Hán Việtgiao xoa lộTừ loạidanhCấu tạo交 + 叉 + 路 · giao + xoa + lộ nghĩa thành phần: giao + xoa + lộ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ngã tưMainlandKaggle Zh-Vi crossroad Từ liên quan Gần nghĩa交叉口 · 交叉地 · 交叉点 · 交叉熵 · 交叉的 · 交叉 · 交叉头票 · 交叉学科