交叉郵寄 giao xoa bưu kí Hán Việt: giao xoa bưu kí Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 叉 (xoa) + 郵 (bưu) + 寄 (kí)Hán Việtgiao xoa bưu kíCấu tạo交 + 叉 + 郵 + 寄 · giao + xoa + bưu + kí nghĩa thành phần: giao + xoa + bưu + kí Nghĩa EngCihui cross-post