交口同聲 jiāo kǒu tóng shēng · giao khẩu đồng thanh Hán Việt: giao khẩu đồng thanh · Pinyin: jiāo kǒu tóng shēng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 口 (khẩu) + 同 (đồng) + 聲 (thanh)Pinyinjiāo kǒu tóng shēngHán Việtgiao khẩu đồng thanhCấu tạo交 + 口 + 同 + 聲 · giao + khẩu + đồng + thanh nghĩa thành phần: giao + khẩu + đồng + thanh