交響樂

jiāo xiǎng yuè giao hưởng nhạc

Hán Việt: giao hưởng nhạc · Pinyin: jiāo xiǎng yuè

Tổng quan

giao hưởng

Cấu tạo: (giao) + (hưởng) + (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao hưởng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 曲種名。參見「交響曲」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 由管弦乐队演奏的大型乐曲,通常由四个乐章组成,能够表现出多样的、变化复杂的思想感情。

Eng

  • CC-CEDICT symphony
  • Cihui symphony