交好運 giao hảo vận Hán Việt: giao hảo vận Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 好 (hảo) + 運 (vận)Hán Việtgiao hảo vậnCấu tạo交 + 好 + 運 · giao + hảo + vận nghĩa thành phần: giao + hảo + vận Nghĩa EngCihui 交好運 iāo hǎoyùn v.o. have good luck; be lucky