交媾的

giao cấu đích

Hán Việt: giao cấu đích

Tổng quan

đế nối, (giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận), (ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ

Cấu tạo: (giao) + (cấu) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đế nối, (giải phẫu) liên quan đến sự giao cấu, để giao cấu (bộ phận), (ngôn ngữ học) liên từ; tiểu từ