交子務 jiāo zi wù · giao tử vụ Hán Việt: giao tử vụ · Pinyin: jiāo zi wù Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 子 (tử) + 務 (vụ)Pinyinjiāo zi wùHán Việtgiao tử vụCấu tạo交 + 子 + 務 · giao + tử + vụ nghĩa thành phần: giao + tử + vụ