交底兒 giao để nhi Hán Việt: giao để nhi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 底 (để) + 兒 (nhi)Hán Việtgiao để nhiCấu tạo交 + 底 + 兒 · giao + để + nhi nghĩa thành phần: giao + để + nhi Nghĩa EngCihui 交底兒 iāodǐr ►See jiāodǐ