交得上 giao đắc thượng Hán Việt: giao đắc thượng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 得 (đắc) + 上 (thượng)Hán Việtgiao đắc thượngCấu tạo交 + 得 + 上 · giao + đắc + thượng nghĩa thành phần: giao + đắc + thượng Nghĩa EngCihui 交得上 iāodeshàng r.v. be able to pay or hand in