交得起 giao đắc khởi Hán Việt: giao đắc khởi Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 得 (đắc) + 起 (khởi)Hán Việtgiao đắc khởiCấu tạo交 + 得 + 起 · giao + đắc + khởi nghĩa thành phần: giao + đắc + khởi Nghĩa EngCihui 交得起 iāodeqǐ r.v. can afford to pay/provide