交心酒 jiāo xīn jiǔ · giao tâm tửu Hán Việt: giao tâm tửu · Pinyin: jiāo xīn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 心 (tâm) + 酒 (tửu)Pinyinjiāo xīn jiǔHán Việtgiao tâm tửuCấu tạo交 + 心 + 酒 · giao + tâm + tửu nghĩa thành phần: giao + tâm + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹交杯酒。Tân Hoa Tự Điển 1.犹交杯酒。