交感的 giao cảm đích Hán Việt: giao cảm đích Tổng quan (sinh vật học) liên ứng Cấu tạo: 交 (giao) + 感 (cảm) + 的 (đích)Hán Việtgiao cảm đíchCấu tạo交 + 感 + 的 · giao + cảm + đích nghĩa thành phần: giao + cảm + đích Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) liên ứng