交感素 giao cảm tố Hán Việt: giao cảm tố Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 感 (cảm) + 素 (tố)Hán Việtgiao cảm tốTừ loạidanhCấu tạo交 + 感 + 素 · giao + cảm + tố nghĩa thành phần: giao + cảm + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sympathinMainlandKaggle Zh-Vi sympathinEngCihui sympathinTần suất từ sympathin Từ liên quan Gần nghĩa交感的 · 交感 · 交感性的 · 交感神经 · 交感性 · 交感酚 · 交感醇 · 交感作用