交手仗 giao thủ trượng Hán Việt: giao thủ trượng Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 手 (thủ) + 仗 (trượng)Hán Việtgiao thủ trượngCấu tạo交 + 手 + 仗 · giao + thủ + trượng nghĩa thành phần: giao + thủ + trượng