交換體 giao hoán thể Hán Việt: giao hoán thể Tổng quan Cấu tạo: 交 (giao) + 換 (hoán) + 體 (thể)Hán Việtgiao hoán thểCấu tạo交 + 換 + 體 · giao + hoán + thể nghĩa thành phần: giao + hoán + thể Nghĩa EngCihui permutoid