交換器
giao hoán khí
Hán Việt: giao hoán khí · Pinyin: jiāo huàn qì
Tổng quan
(viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
Nghĩa
Việt
- Cihui (viễn thông hoặc mạng) thiết bị chuyển mạch
Eng
- CC-CEDICT (telecom or network) switch
- Cihui (telecom or network) switch
ja
- JMdict (telephone) switchboard